weather deck

Định nghĩa

Danh từ: Boong thời tiếtboong trên cùng của tàu thủy, không mái che hoặc lớp bảo vệ phía trên, do đó trực tiếp chịu tác động của thời tiết (mưa, nắng, gió). Boong này che chắn cho các boong bên dưới.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn tụ tập trên boong thời tiết để ngắm bình minh.)
  • (Trong cơn bão, tất cả thiết bị trên boong thời tiết phải được cố định chắc chắn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the weather deck": đangtrên boong thời tiết.
    • The captain stood on the weather deck, observing the horizon. (Thuyền trưởng đứng trên boong thời tiết, quan sát đường chân trời.)
  • "weather deck vs. main deck": boong thời tiết khác với boong chính (main deck) ở chỗ boong chính có thể mái che hoặc nằm bên trong tàu.
    • The main deck is sheltered, but the weather deck is exposed to the elements. (Boong chính mái che, nhưng boong thời tiết tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (danh từ): boong tàu (nói chung).
    • The deck is slippery after the rain. (Boong tàu trơn trượt sau cơn mưa.)
  • Weatherproof (tính từ): chống chịu được thời tiết.
    • This jacket is weatherproof, perfect for the weather deck. (Chiếc áo khoác này chống thời tiết, rất phù hợp cho boong thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper deck: boong trên (có thể hoặc không mái che, nhưng thường dùng để chỉ boong cao nhất).
  • Exposed deck: boong hở (nhấn mạnh tính không mái che).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deck out: trang trí hoặc trang bị (thường dùng cho tàu thuyền).
    • The ship was decked out with flags on the weather deck. (Con tàu được trang trí cờ trên boong thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • "all hands on deck": tất cả mọi người lên boong (khẩn cấp).
    • When the alarm rang, all hands were on the weather deck. (Khi chuông báo reo, tất cả mọi người đều có mặt trên boong thời tiết.)
  • "clear the decks": dọn dẹp boong (chuẩn bị cho việc đó).
    • They cleared the weather deck before the inspection. (Họ dọn sạch boong thời tiết trước cuộc kiểm tra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

weather deck
The crew gathers on the weather deck to watch the sunrise.